horsey set

horsey set

A group of friends from the horsey set enjoy a trail ride together.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): "horsey set" dùng để chỉ một nhóm người chung niềm đam mê mãnh liệt với ngựa, cưỡi ngựa đua ngựa. Nhóm này thường bao gồm những người tham gia hoặc theo dõi các hoạt động liên quan đến ngựa một cách chuyên nghiệp hoặc thường xuyên.

dụ sử dụng
  • (Nhóm những người đam mê ngựa đã tụ tập tại lễ hội cưỡi ngựa thường niên.)
  • ( ấy một thành viên nổi bật của nhóm yêu ngựa địa phương, tham dự mọi cuộc đua triển lãm ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horsey set" thường mang sắc thái không trang trọng, thân mật, đôi khi chút hài hước hoặc nhẹ nhàng để chỉ một cộng đồng riêng biệt.
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hoặc viết không chính thức, đặc biệt trong bối cảnh mô tả giới thượng lưu hoặc những người sở thích đặc thù về ngựa.
Biến thể từ gần giống
  • Horse lover (danh từ): người yêu ngựa nói chung, không nhất thiết thuộc một nhóm cụ thể.
  • Equestrian (danh từ/tính từ): người cưỡi ngựa hoặc liên quan đến cưỡi ngựa (thường mang tính chuyên nghiệp hơn).
  • Riding community (danh từ): cộng đồng những người cưỡi ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Equestrian circle: vòng tròn những người cưỡi ngựa.
  • Horse crowd: đám đông yêu ngựa (không trang trọng).
  • Horse racing enthusiasts: những người đam mê đua ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To belong to the horsey set: thuộc về nhóm yêu ngựa.
    • He has always belonged to the horsey set, spending weekends at the stables. (Anh ấy luôn thuộc về nhóm yêu ngựa, dành cuối tuần ở chuồng ngựa.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the saddle: ở vị trí lãnh đạo hoặc kiểm soát (thường liên quan đến cưỡi ngựa).
    • After years of training, she is finally in the saddle as the head of the equestrian club. (Sau nhiều năm huấn luyện, cuối cùng ấy đã nắm quyền lãnh đạo câu lạc bộ cưỡi ngựa.)
  • A one-horse town: thị trấn nhỏ, heo hút (ám chỉ sự thiếu thốn, không liên quan trực tiếp đến ngựa nhưng dùng từ "horse" trong thành ngữ).